Giảm mỡ dưới cằm · Được MFDS phê duyệt
V-OLET
Tiêm axit deoxycholic cho đường viền hàm sắc nét


V-OLET tại Seoul
V-OLET dùng axit deoxycholic để giảm mỡ khu trú dưới cằm. Sưng rõ là điều được dự kiến, nên việc lên kế hoạch rất quan trọng với bệnh nhân từ nước ngoài. Đây không phải liệu trình giảm cân toàn thân — nếu vấn đề chính là da chùng chứ không phải mỡ, một liệu trình nâng cơ có thể phù hợp hơn.
- Thời gian
- 20–30 phút
- Số buổi
- 3–5 buổi (cách nhau 4 tuần)
- Nghỉ dưỡng
- Sưng 1–3 tuần
- Kết quả tối ưu
- 4–8 tuần mỗi buổi
Thay đổi theo thời gian
V-OLET là mũi tiêm axit deoxycholic tác động vào mỡ khu trú dưới cằm — có thể cải thiện diện mạo nọng cằm và tạo đường chuyển tiếp rõ hơn giữa phần dưới mặt và cổ.
01Trong ngày
Có thể sưng, đỏ hoặc cảm giác cứng dưới cằm. Vùng này có thể trông đầy hơn tạm thời do sưng sau điều trị.
02Tuần 1
Sưng và đau bắt đầu cải thiện. Vùng điều trị có thể vẫn cứng và sưng thấy được vẫn tiếp diễn trong giai đoạn này.
03Tuần 4–6
Vùng dưới cằm dần trông gọn hơn. Có thể trao đổi thêm buổi tùy theo lượng mỡ còn lại.
04Tháng 2–3+
Đánh giá sau buổi cuối — đường viền hàm và vùng dưới cằm trông cải thiện hơn tùy theo độ đàn hồi da của bạn.
05Dài hạn
Kết quả có thể duy trì tương đối lâu khi cân nặng ổn định. Lão hóa và độ chùng da tự nhiên có thể ảnh hưởng đến đường nét theo thời gian.
Hình ảnh do AI tạo chỉ nhằm mục đích minh họa.
Bộ đôi cốt lõi V-OLET
V-OLET là sản phẩm tiêm axit deoxycholic tác động vào mỡ dưới cằm khu trú. Tại Delight Dermatology, điều trị được lên kế hoạch qua buổi tư vấn do bác sĩ da liễu dẫn dắt để xác định vấn đề nọng cằm chủ yếu là do mỡ, da chùng, cấu trúc khuôn mặt hay kết hợp.

Phân hủy tế bào mỡ
Axit deoxycholic phá hủy vĩnh viễn tế bào mỡ nên vùng mỡ đã điều trị không thể tái sinh — giảm bền vững, không phải co lại tạm thời.
Nâng bằng collagen
Sau khi phá hủy mỡ, V-OLET kích thích tân tạo collagen — se khít da dưới cằm để tránh chảy xệ ở phần mô đã giảm.
Được MFDS phê duyệt
Sản phẩm axit deoxycholic duy nhất được MFDS phê duyệt để giảm mỡ dưới cằm tại Hàn Quốc, dựa trên dữ liệu thử nghiệm lâm sàng Hàn Quốc. Không phải liệu trình giảm cân.
Quy trình điều trị
01Tư vấn
Bác sĩ da liễu đánh giá lượng mỡ dưới cằm, độ đàn hồi da và mục tiêu của bạn — và liệu V-OLET có phải hướng phù hợp.
02Thiết kế đường viền hàm
Điểm tiêm được vẽ chính xác cho một đường viền hàm sắc nét, bảo vệ thần kinh và mạch máu lân cận.
03Tiêm V-OLET
Axit deoxycholic được tiêm vào khoang mỡ dưới cằm mục tiêu dưới hướng dẫn siêu âm.
04Chăm sóc & Hướng dẫn
Bạn nhận hướng dẫn chi tiết về diễn tiến sưng dự kiến và quá trình phục hồi trước khi ra về.
Phục hồi & Chăm sóc
24 giờ đầu
Sưng là điều được dự kiến và có thể thấy rõ dưới cằm. Tránh nhiệt (xông hơi, tắm nước nóng), vận động mạnh và rượu. Chườm lạnh giúp giảm khó chịu.
Ngày 1–3
Sưng có thể rõ hơn trước khi cải thiện dần. Đai định hình cằm có thể giúp dễ chịu hơn.
Tuần 1
Sưng, cứng hoặc đau có thể còn nhưng thường cải thiện theo thời gian. Các buổi cách nhau 4 tuần.
Chăm sóc liên tục
Nên đánh giá thay đổi cuối cùng một cách dần dần, không phải ngay lập tức. Giữ cân nặng ổn định — tế bào mỡ còn lại có thể to ra khi tăng cân nhiều.

Câu hỏi thường gặp
Q.Hiệu quả V-OLET có vĩnh viễn không?
Tế bào mỡ bị phá hủy không tái sinh. Tuy nhiên, tăng cân nhiều có thể làm tế bào mỡ còn lại phình to. Nếu cân nặng ổn định, hiệu quả duy trì lâu dài.
Q.Cần bao nhiêu lần điều trị?
Hầu hết bệnh nhân đạt kết quả tối ưu sau 2–3 lần cách nhau 4–6 tuần. Bác sĩ đánh giá tiến triển sau mỗi lần.
Tài liệu tham khảo2
Các thông tin y khoa trên trang này — thông số thiết bị, tiến trình hiệu quả và độ an toàn — đều dựa trên các nguồn sơ cấp dưới đây. Mỗi trích dẫn dẫn đến bài báo gốc hoặc hồ sơ cơ quan quản lý tương ứng.
- [1]REFINE-1: Phase 3 RCT of ATX-101 (deoxycholic acid) for Submental Fat Reduction. Dermatol Surg (Jones DH et al.) — deoxycholic acid mechanism evidence; V-OLET shares the same active (2016).
- [2]ATX-101 for Reduction of Submental Fat: A Phase 3 Randomized Controlled Trial (REFINE-2). J Am Acad Dermatol (Humphrey S et al.) — pivotal deoxycholic acid trial, MRI-confirmed volume reduction (2016).
Lưu ý · Chống chỉ định
- Chống chỉ định sẽ được tư vấn chi tiết trong buổi tư vấn trước khi điều trị.
Tóm tắt & bảng so sánh liệu trình
| Mục | Chi tiết |
|---|---|
| Thời lượng | 20-30 min |
| Số lần | 3-5 at 4-wk intervals |
| Thời gian nghỉ | 1-3 weeks swelling |
| Hiệu quả đỉnh | 4-8 weeks post-course |
Thủ thuật liên quan
Bằng chứng & hướng dẫn so sánh
Lưu ý: Kết quả có thể khác nhau tùy theo tình trạng da, lịch sử điều trị và các yếu tố hồi phục của từng người. Mọi phác đồ điều trị đều được xác định thông qua buổi tư vấn cá nhân với bác sĩ da liễu chuyên khoa. Thông tin trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không phải là lời khuyên y tế và không đảm bảo kết quả cụ thể.
Bước tiếp theo

