Thư viện thiết bị

Xem mục đích sử dụng trước thay vì tên thiết bị

Quý khách có thể xem tổng quan các thiết bị laser, nâng cơ, tiêm và chăm sóc da, đồng thời kiểm tra liên kết với liệu trình tương ứng.

Cần trang liệu trình chi tiết với đối tượng phù hợp, thời gian hồi phục và FAQ?

Đến trang liệu trình

Tổng quan

Xem thiết bị cùng liệu trình sẽ dễ hiểu hơn

Quan trọng hơn bản thân thiết bị là thiết bị được sử dụng cho mối quan tâm nào và tư vấn theo trình tự nào.

Danh mục
6
Thẻ nhóm
38
Bước tiếp theo
Liệu trình và hướng dẫn liên quan

Tiêu điểm lâm sàng 01

Nâng cơ và săn chắc

Việc sắp xếp theo tình trạng chảy xệ, đường viền hàm và các phương pháp săn chắc không phẫu thuật sẽ giúp dễ so sánh hơn so với việc theo dõi từng tên thiết bị riêng lẻ.

Ulthera Prime — photo 1
1/3

Ulthera Prime

Liệu pháp nâng cơ bằng sóng siêu âm tác động vào lớp nâng đỡ sâu của da. Phù hợp với người muốn cải thiện đường viền hàm và săn chắc da một cách tự nhiên mà không cần phẫu thuật.

Nâng cơ & săn chắcChuẩn bị trước sự kiện
Thời gian buổi điều trị
20-30 min
Gây tê
Topical cream anesthesia (20-30 min prep)
Hồi phục
Immediate
Thời gian duy trì
6-12 months
Thermage FLX — photo 1
1/2

Thermage FLX

Liệu pháp săn chắc bằng sóng cao tần (RF) hướng đến tái cấu trúc collagen. Được cân nhắc khi muốn cải thiện độ đàn hồi và săn chắc da một cách dần dần.

Nâng cơ & săn chắcChăm sóc các vấn đề về da
Thời gian buổi điều trị
20-30 min
Gây tê
Topical cream anesthesia (20-30 min prep)
Hồi phục
Immediate
Thời gian duy trì
6-12 months
InMode — photo 1

InMode

Liệu pháp RF được sử dụng để điều chỉnh đường nét khuôn mặt và làm săn chắc da. Lựa chọn dựa trên đường viền hàm và độ căng của da.

Nâng cơ & săn chắcChuẩn bị trước sự kiện
Thời gian buổi điều trị
10 min
Gây tê
Topical cream anesthesia (20-30 min prep)
Hồi phục
Immediate
Thời gian duy trì
2-3 months
Onda — photo 1
1/3

Onda

Liệu pháp săn chắc và hỗ trợ tạo đường nét bằng sóng vi ba. Được sử dụng khi cân nhắc làm săn da và điều chỉnh thể tích cục bộ.

Nâng cơ & săn chắcChuẩn bị trước sự kiện
Thời gian buổi điều trị
10 min
Gây tê
Topical cream anesthesia (20-30 min prep)
Hồi phục
Immediate
Thời gian duy trì
2-3 months
Nâng cơ chỉ Mint — photo 1

Nâng cơ chỉ Mint

Liệu pháp nâng cơ bằng chỉ thay vì phẫu thuật. Được sử dụng khi muốn cải thiện đường nét và chùng da nhẹ một cách tự nhiên.

Chăm sóc duy trì
Thời gian buổi điều trị
30 min
Gây tê
Topical cream anesthesia (20-30 min prep)
Hồi phục
Immediate
Thời gian duy trì
12-18 months
Nâng cơ chỉ — photo 1

Nâng cơ chỉ

Liệu pháp nâng cơ được sử dụng khi cân nhắc đường nét vùng cổ hoặc cần hiệu quả nâng rõ rệt hơn.

Nếp nhăn cổ
Thời gian buổi điều trị
30 min
Gây tê
Topical cream anesthesia (20-30 min prep)
Hồi phục
2-3 days
Thời gian duy trì
6 months
InMode Forma — photo 1

InMode Forma

Liệu pháp RF săn chắc được dùng khi muốn cải thiện lỗ chân lông, chùng da nhẹ và kết cấu mà ít gây khó chịu.

Sẹo mụn & lỗ chân lông
Thời gian buổi điều trị
10 min
Gây tê
Topical cream anesthesia (20-30 min prep)
Hồi phục
Immediate
Thời gian duy trì
Monthly x 3 sessions

Tiêu điểm lâm sàng 02

Tiêm và bổ sung thể tích

Các phương pháp tiêm liên quan đến cải thiện nếp nhăn, tăng cường đường nét và bổ sung thể tích được tổng hợp để bệnh nhân dễ dàng so sánh khi tư vấn.

Botox — photo 1

Botox

Liệu pháp Botulinum được dùng cho nếp nhăn động, đường viền hàm và đường nét vai.

Mặt / Đường viền hàmCơ thangBắp chânBắp tay
Chuẩn bị trước sự kiệnNếp nhăn cổ
Thời gian buổi điều trị
10 min
Gây tê
Topical cream anesthesia (20-30 min prep) / None / If needed
Hồi phục
Immediate
Thời gian duy trì
3 months / 3-6 months
Skin Botox — photo 1

Skin Botox

Liệu pháp Botox liều thấp phân tán, hướng đến cải thiện lỗ chân lông, dầu thừa và độ mịn bề mặt da.

Sẹo mụn & lỗ chân lông
Thời gian buổi điều trị
10 min
Gây tê
Topical cream anesthesia (20-30 min prep)
Hồi phục
Immediate
Thời gian duy trì
3 months
Filler — photo 1

Filler

Tiêm Hyaluronic Acid để hỗ trợ tăng thể tích tự nhiên và cân bằng đường nét khuôn mặt.

JuvedermBeloteroJuvelook Volume
Chuẩn bị trước sự kiệnNếp nhăn cổ
Thời gian buổi điều trị
10 min
Gây tê
Topical cream anesthesia (20-30 min prep)
Hồi phục
Immediate
Thời gian duy trì
6-12 months / 12-18 months / 12-24 months
Tiêm tan mỡ tạo đường nét — photo 1

Tiêm tan mỡ tạo đường nét

Tiêm được sử dụng khi muốn điều chỉnh các vùng phồng cục bộ và làm gọn đường nét khuôn mặt.

Cải thiện chất da
Thời gian buổi điều trị
10 min
Gây tê
Topical cream anesthesia (20-30 min prep)
Hồi phục
Immediate
Thời gian duy trì
2-3 months
Tiêm tạo đường nét cơ thể — photo 1

Tiêm tạo đường nét cơ thể

Liệu trình tiêm giúp điều chỉnh các vùng phồng cục bộ và làm rõ đường nét cơ thể.

Chuẩn bị trước sự kiệnTạo đường nét cơ thể
Thời gian buổi điều trị
10 min
Gây tê
Topical cream anesthesia (20-30 min prep) / If needed
Hồi phục
Immediate
Thời gian duy trì
3 months / 2-3 months

Tiêu điểm lâm sàng 03

Booster và tái tạo

Các liệu trình hướng đến cấp ẩm, cải thiện chất da, phục hồi và hỗ trợ collagen được nhóm lại để dễ nhìn theo tình trạng da.

Tiêm cấp ẩm (Aquashine) — photo 1

Tiêm cấp ẩm (Aquashine)

Booster da gốc Hyaluronic Acid. Phù hợp để chăm sóc độ ẩm, độ bóng, đàn hồi và các nếp nhăn nhỏ.

Chuẩn bị trước sự kiệnCải thiện chất da
Thời gian buổi điều trị
10 min
Gây tê
Topical cream anesthesia (20-30 min prep)
Hồi phục
Immediate
Thời gian duy trì
6-12 months
Rejuran — photo 1

Rejuran

Liệu pháp phục hồi da bằng PN. Được lựa chọn khi muốn cải thiện dần cảm giác phục hồi, chất da, độ đàn hồi và kết cấu ổn định.

Vùng mắt
Chuẩn bị trước sự kiệnCải thiện chất da
Thời gian buổi điều trị
10 min
Gây tê
Topical cream anesthesia (20-30 min prep)
Hồi phục
Immediate
Thời gian duy trì
6 months / 2-3 months
Juvelook — photo 1

Juvelook

Hỗ trợ tiêm hướng đến kích thích collagen. Được sử dụng khi cân nhắc bổ sung thể tích, cải thiện kết cấu và tái cấu trúc da về lâu dài.

Cải thiện chất daSẹo mụn & lỗ chân lông
Thời gian buổi điều trị
10 min
Gây tê
Topical cream anesthesia (20-30 min prep)
Hồi phục
Immediate
Thời gian duy trì
18 months / 12-24 months
Exosome — photo 1
1/4

Exosome

Booster tái tạo hỗ trợ phục hồi da, tăng cường hàng rào bảo vệ và cải thiện chất da tổng thể.

Cải thiện chất da
Thời gian buổi điều trị
10 min
Gây tê
Topical cream anesthesia (20-30 min prep)
Hồi phục
Immediate
Thời gian duy trì
6-12 months
PRP — photo 1
1/3

PRP

Liệu pháp hỗ trợ phục hồi sử dụng các thành phần từ máu của chính bệnh nhân. Được cân nhắc khi muốn hỗ trợ chất da, sửa chữa và phục hồi theo từng giai đoạn.

Cải thiện chất da
Thời gian buổi điều trị
10 min
Gây tê
Topical cream anesthesia (20-30 min prep)
Hồi phục
Immediate
Thời gian duy trì
2-3 months
Youth Heal — photo 1

Youth Heal

Booster kết hợp hỗ trợ Exosome và PDRN, hướng đến phục hồi và tái thiết chất da.

Cải thiện chất da
Thời gian buổi điều trị
10 min
Gây tê
Topical cream anesthesia (20-30 min prep)
Hồi phục
Immediate
Thời gian duy trì
2-3 months
Dermashine — photo 1
1/2

Dermashine

Thiết bị tiêm tự động giúp tiêm tương đối đồng đều. Được dùng khi muốn đưa các liệu trình booster da hay cấp ẩm một cách ổn định.

Cải thiện chất da
Thời gian buổi điều trị
10 min
Gây tê
Topical cream anesthesia (20-30 min prep)
Hồi phục
Immediate
Thời gian duy trì
2-3 months

Tiêu điểm lâm sàng 04

Laser sắc tố và mạch máu

Nám, tàn nhang, da xỉn màu, đỏ da và các vấn đề về sắc tố hay mạch máu được sắp xếp thành nhóm laser để dễ so sánh.

Hollywood Spectra — photo 1

Hollywood Spectra

Laser dòng Q-switched dễ so sánh với các vấn đề về sắc tố, tông da, da đỏ, lỗ chân lông và một phần sẹo mụn.

Chuẩn bị trước sự kiệnSắc tố
Thời gian buổi điều trị
30-40 min
Gây tê
Topical cream anesthesia (20-30 min prep)
Hồi phục
Immediate
Thời gian duy trì
Every 2 weeks
GentleMax Pro — photo 1
1/5

GentleMax Pro

Thiết bị laser được dùng cho triệt lông và một phần các vấn đề về tông da, mạch máu. Bước sóng được điều chỉnh tùy mục tiêu.

Chuẩn bị trước sự kiệnSắc tố
Thời gian buổi điều trị
20-30 min / 5-10 min
Gây tê
Topical cream anesthesia (20-30 min prep)
Hồi phục
Immediate
Thời gian duy trì
Every 3-4 weeks / Every 2-4 weeks
Picoplus — photo 1
1/6

Picoplus

Laser pico giây giúp phân giải sắc tố thành các hạt nhỏ, dễ tiếp cận với tông da không đều và một số vấn đề về kết cấu da.

Sắc tốMụn đang hoạt động
Thời gian buổi điều trị
20-30 min
Gây tê
Topical cream anesthesia (20-30 min prep)
Hồi phục
Immediate
Thời gian duy trì
Every 3-4 weeks
Laser CO2 — photo 1
1/5

Laser CO2

Laser được sử dụng để cải thiện kết cấu da và tái tạo bề mặt. Có thể cân nhắc cho sẹo mụn và các bề mặt không đều nhẹ.

Sắc tốSẹo mụn & lỗ chân lông
Thời gian buổi điều trị
20-30 min
Gây tê
Topical cream anesthesia (20-30 min prep)
Hồi phục
Immediate / 3-5 days
Thời gian duy trì
5-6 months
Laser V-Beam — photo 1

Laser V-Beam

Laser tập trung xử lý đỏ da, đỏ sau viêm và các vấn đề về mạch máu.

Mụn đang hoạt độngĐỏ da
Thời gian buổi điều trị
10-20 min
Gây tê
Topical cream anesthesia (20-30 min prep)
Hồi phục
Immediate
Thời gian duy trì
2-3 months

Tiêu điểm lâm sàng 05

Mụn, kết cấu da và tái tạo sẹo

Mụn, lỗ chân lông, kết cấu da và sẹo mụn được tổng hợp như những vấn đề có liên quan để dễ theo dõi.

Potenza — photo 1

Potenza

Liệu pháp RF Microneedling, được dùng khi muốn cải thiện đồng thời kết cấu da, lỗ chân lông, các vấn đề liên quan đến mụn và kích thích collagen.

Nâng cơ & săn chắcHỗ trợ thể tích
Thời gian buổi điều trị
10 min
Gây tê
Topical cream anesthesia (20-30 min prep)
Hồi phục
Immediate / 3-4 days
Thời gian duy trì
2-3 months
Pico Fractional — photo 1

Pico Fractional

Chiếu laser pico giây phân đoạn, hướng đến cải thiện sẹo mụn, kết cấu da và tái cấu trúc theo từng giai đoạn.

Sẹo mụn & lỗ chân lông
Thời gian buổi điều trị
20-30 min
Gây tê
Topical cream anesthesia (20-30 min prep)
Hồi phục
3-5 days
Thời gian duy trì
Every 3-4 weeks
Subcision — photo 1

Subcision

Thủ thuật cắt giải phóng các dải xơ kéo lõm bên dưới sẹo, giúp cải thiện bề mặt sẹo mụn.

Sẹo mụn & lỗ chân lông
Thời gian buổi điều trị
20 min
Gây tê
Topical cream anesthesia (20-30 min prep)
Hồi phục
3-5 days
Thời gian duy trì
3 months
LaraPeel — photo 1

LaraPeel

Peel hóa học tương đối nhẹ, dùng khi muốn điều chỉnh dầu thừa và kết cấu da.

Chuẩn bị trước sự kiệnMụn đang hoạt động
Thời gian buổi điều trị
20-30 min
Gây tê
Topical cream anesthesia (20-30 min prep)
Hồi phục
Immediate
Thời gian duy trì
6-12 months
Peel trị mụn — photo 1

Peel trị mụn

Peel nhằm điều chỉnh nhẹ nhàng các nốt mụn đang hoạt động và tình trạng tắc nghẽn lỗ chân lông.

Chuẩn bị trước sự kiệnMụn đang hoạt động
Thời gian buổi điều trị
20-30 min
Gây tê
Topical cream anesthesia (20-30 min prep)
Hồi phục
Immediate
Thời gian duy trì
6 months
Aqua Peel — photo 1
1/5

Aqua Peel

Peel dễ điều chỉnh tình trạng tắc nghẽn lỗ chân lông và bề mặt thô ráp, kết hợp giữa làm sạch và cấp ẩm.

Chuẩn bị trước sự kiệnMụn đang hoạt động
Thời gian buổi điều trị
30-40 min
Gây tê
Topical cream anesthesia (20-30 min prep)
Hồi phục
Immediate
Thời gian duy trì
6 months
Gold PTT — photo 1

Gold PTT

Liệu pháp quang nhiệt hỗ trợ điều trị mụn viêm. Được cân nhắc khi quan tâm đến việc làm dịu viêm hơn là cường độ kích thích.

Mụn đang hoạt độngSẹo mụn & lỗ chân lông
Thời gian buổi điều trị
20-30 min
Gây tê
Topical cream anesthesia (20-30 min prep)
Hồi phục
Immediate
Thời gian duy trì
2-3 months
Tiêm kháng viêm — photo 1

Tiêm kháng viêm

Được sử dụng để làm dịu nhanh các nốt mụn sưng đột ngột hoặc tình trạng viêm nặng.

Mụn đang hoạt độngSẹo mụn & lỗ chân lông
Thời gian buổi điều trị
10 min / 5 min
Gây tê
None
Hồi phục
Immediate
Thời gian duy trì

Tiêu điểm lâm sàng 06

Duy trì, phục hồi và chăm sóc tổng thể

Các liệu trình hỗ trợ trước và sau điều trị, làm dịu, chăm sóc da tại phòng khám và truyền dịch được sắp xếp như một phần của kế hoạch điều trị tổng thể.

LDM — photo 1
1/9

LDM

Liệu trình sử dụng siêu âm mật độ cao, hỗ trợ hàng rào bảo vệ da, cấp ẩm và làm dịu da nhạy cảm.

Đỏ daChăm sóc duy trì
Thời gian buổi điều trị
10-30 min
Gây tê
Topical cream anesthesia (20-30 min prep)
Hồi phục
Immediate
Thời gian duy trì
6-12 months
Ionzyme — photo 1

Ionzyme

Liệu trình kết hợp điện di ion và hỗ trợ siêu âm, hướng đến làm sáng da và thẩm thấu hoạt chất.

Chăm sóc duy trì
Thời gian buổi điều trị
30 min
Gây tê
None
Hồi phục
Immediate
Thời gian duy trì
2-3 months
Điện di Iontophoresis — photo 1

Điện di Iontophoresis

Liệu trình đưa hoạt chất ít kích ứng, giúp các thành phần như Vitamin C dễ thẩm thấu vào da hơn.

Chăm sóc duy trì
Thời gian buổi điều trị
30 min
Gây tê
None
Hồi phục
Immediate
Thời gian duy trì
2-3 months
Cryocell — photo 1

Cryocell

Liệu trình sử dụng làm lạnh để làm dịu, hỗ trợ tuần hoàn máu và phục hồi.

Chăm sóc duy trì
Thời gian buổi điều trị
50 min
Gây tê
None
Hồi phục
Immediate
Thời gian duy trì
2-3 months
Chăm sóc da tại phòng khám — photo 1

Chăm sóc da tại phòng khám

Chăm sóc tại phòng khám hướng đến cấp ẩm, làm dịu và duy trì làn da.

Chuẩn bị trước sự kiệnChăm sóc duy trì
Thời gian buổi điều trị
30 min
Gây tê
Topical cream anesthesia (20-30 min prep) / None
Hồi phục
Immediate
Thời gian duy trì
2-3 months
Liệu pháp truyền dịch — photo 1

Liệu pháp truyền dịch

Chăm sóc truyền dịch tổng quát bao gồm hỗ trợ năng lượng và phục hồi.

Phục hồiVitamin DTăng cường miễn dịchNhau thai (Placenta)Sáng da
Chăm sóc duy trìCải thiện chất da
Thời gian buổi điều trị
30 min
Gây tê
None
Hồi phục
Immediate
Thời gian duy trì
2-3 months
Gangnam, Seoul

Dịch vụ da liễu cá nhân hóa tại Gangnam cho bệnh nhân trong nước và quốc tế.

Phòng khám Delight Dermatology chú trọng tư vấn do bác sĩ dẫn dắt, dịch vụ tận tâm và kế hoạch điều trị cá nhân hóa.

Video đường đi

Ga Nonhyeon · Lối ra 4
Ga Sinnonhyeon · Lối ra 2
Thông tin phòng khám

딜라이트피부과의원

Tầng 4, Tòa B, 509 Gangnam-daero, Seocho-gu, Seoul

Có bãi đỗ xe trong tòa nhà.

02-517-9991

Thứ 2 - Thứ 6: 10:00 - 20:00

Nghỉ trưa: 13:00 - 14:00

Thứ 7: 10:00 - 16:00

Chủ nhật và ngày lễ: Nghỉ

Vị trí

Gangnam · Seocho, Seoul

Chỉ đường

Tên phòng khám: 딜라이트피부과의원Đại diện: 윤상열ĐT. 02-517-9991Mã số kinh doanh: 357-15-02460Chính sách bảo mậtĐiều khoản sử dụng
Cơ sở y tế đăng ký tiếp nhận bệnh nhân quốc tế
Đăng ký chính thức tại Bộ Y tế và Phúc lợi Hàn Quốc (Số đăng ký M-2024-01-08-8248)

Thông tin y tế trên trang web này chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn y tế. Kết quả có thể khác nhau tùy cá nhân. Vui lòng tham khảo bác sĩ da liễu chuyên khoa để chẩn đoán và lập kế hoạch điều trị.