RF vi kim · Cynosure

Potenza

Sẹo, lỗ chân lông & Siết da

Potenza RF vi kim trị sẹo mụn và lỗ chân lông tại Delight Dermatology, Seoul
Lỗ chân lông se khít và kết cấu mịn hơn sau liệu trình Potenza
Sẹo mụnLỗ chân lông toKết cấu da không đềuSăn chắc nhẹ
01Tổng quan

Potenza tại Seoul

Potenza RF vi kim do bác sĩ da liễu chuyên khoa thực hiện tại Seoul (Cynosure) — tác động vào sẹo mụn, lỗ chân lông to và kết cấu da không đều, kèm hiệu ứng săn chắc nhẹ.

Thời gian
10–15 phút
Số buổi
3–5 buổi (sẹo / lỗ chân lông / kết cấu)
Nghỉ dưỡng
Đỏ nhẹ 2–3 ngày
Kết quả tối ưu
1–3 tháng sau liệu trình
02Tiến trình

Thay đổi theo thời gian

Potenza của Cynosure là nền tảng RF vi kim 4 chế độ với công nghệ Tiger Tip™ hai độ sâu và Fusion Tip™ dùng chân không để tối ưu điều trị sẹo và lỗ chân lông.

Ultherapy Prime — illustrative result at Ngay sau điều trị01

Ngay sau điều trị

Đỏ da và rỉ máu li ti do vi kim; hết trong vài giờ.

Ultherapy Prime — illustrative result at Ngày 1–302

Ngày 1–3

Đỏ nhẹ, hơi rát và khô trên vùng điều trị; có thể đóng vảy li ti.

Ultherapy Prime — illustrative result at Tuần 103

Tuần 1

Bề mặt da phần lớn đã hồi phục; có thể cảm nhận kết cấu mịn hơn.

Ultherapy Prime — illustrative result at 1 tháng04

1 tháng

Tái tạo collagen giai đoạn đầu; cải thiện về lỗ chân lông và kết cấu trở nên rõ.

Ultherapy Prime — illustrative result at 1–3 tháng sau liệu trình05

1–3 tháng sau liệu trình

Cải thiện đạt đỉnh về độ sâu sẹo, se khít lỗ chân lông và chất lượng da tổng thể sau liệu trình 3–5 buổi.

Hình ảnh do AI tạo chỉ nhằm mục đích minh họa.

03Thiết bị & Công nghệ

Thiết bị & Đầu tip Potenza

Potenza của Cynosure truyền năng lượng RF vào da qua cả điện cực bề mặt và vi kim — điều trị cả lớp nông và lớp sâu với các đầu tip thay thế được.

Thiết bị RF vi kim Potenza (Cynosure) và các đầu tip
  • RF xâm lấn + không xâm lấn

    Đầu điện cực truyền RF lên bề mặt; vi kim truyền RF vào lớp hạ bì sâu hơn — điều trị cả hai lớp.

  • Tiger Tip™ hai độ sâu

    RF 1 MHz / 2 MHz với Tiger Tip™ độc quyền cho đông tụ chính xác hai độ sâu trong một lượt — tinh chỉnh sẹo mụn sâu.

  • Fusion Tip™ chân không

    Fusion Tip™ dùng chân không điều tiết bã nhờn, se khít lỗ chân lông to và tối đa hóa hấp thu hoạt chất.

04Quy trình

Quy trình điều trị

Tư vấn & Đánh giá — Ultherapy Prime at Delight Dermatology01

Tư vấn & Đánh giá

Bác sĩ thăm khám loại sẹo, độ sâu và tình trạng da.

Lập kế hoạch điều trị — Ultherapy Prime at Delight Dermatology02

Lập kế hoạch điều trị

Chọn đầu Potenza và thông số năng lượng phù hợp dựa trên chẩn đoán.

Gây tê bề mặt — Ultherapy Prime at Delight Dermatology03

Gây tê bề mặt

Bôi kem tê chuẩn y khoa trong 20–30 phút.

Điều trị RF & Chăm sóc sau — Ultherapy Prime at Delight Dermatology04

Điều trị RF & Chăm sóc sau

Thực hiện RF vi kim chính xác, sau đó đắp mặt nạ làm dịu 10–15 phút.

05Trước / Sau

Kết quả điều trị

TrướcUltherapy Prime — trước
SauUltherapy Prime — sau

Ảnh lâm sàng. Kết quả khác nhau tùy theo tình trạng da, độ tuổi và phác đồ điều trị.

06Chăm sóc sau

Phục hồi & Chăm sóc

01

24 giờ đầu

Tránh tiếp xúc nước, trang điểm, xông hơi và vận động mạnh. Chỉ dùng balm phục hồi được cấp và sữa rửa mặt dịu nhẹ.

02

Ngày 2–5

Chỉ chăm sóc da dịu nhẹ; tránh retinoid, axit AHA/BHA và vitamin C trên vùng điều trị cho đến khi hết đỏ hoàn toàn.

03

Tuần 1–2

Dùng kem chống nắng phổ rộng SPF 50+ hằng ngày để bảo vệ da đang tái cấu trúc. Trở lại tập luyện khi thấy dễ chịu.

04

Giữa các buổi

Các buổi thường cách nhau 4–6 tuần. Duy trì chống nắng và chăm sóc hỗ trợ hàng rào da suốt liệu trình.

Phòng điều trị riêng tư tại Delight Dermatology
07FAQ

Câu hỏi thường gặp

Q.Potenza hay Fraxel tốt hơn cho sẹo mụn?

Cơ chế khác nhau. Potenza truyền năng lượng RF qua kim nên tổn thương bề mặt ít hơn; Fraxel dùng năng lượng quang. Nhiều bác sĩ kết hợp cả hai cho kết quả tối ưu.

Q.Potenza cần bao nhiêu lần điều trị?

Lỗ chân lông: 2–3 lần; sẹo mụn: 3–5 lần; siết chặt da: 2–3 lần. Cách nhau 4–6 tuần.

Tài liệu tham khảo4

Các thông tin y khoa trên trang này — thông số thiết bị, tiến trình hiệu quả và độ an toàn — đều dựa trên các nguồn sơ cấp dưới đây. Mỗi trích dẫn dẫn đến bài báo gốc hoặc hồ sơ cơ quan quản lý tương ứng.

  1. [1]Radiofrequency Microneedling Across Dermatological Conditions — Systematic Review. Aesthetic Plast Surg (Kumar N et al.) — 41 studies; acne scars comparable to fractional lasers (2026).
  2. [2]Radiofrequency Technology for Skin Rejuvenation — Systematic Review. Health Sci Rep (Zhang B et al.) — RF collagen contraction + neocollagenesis mechanism (2025).
  3. [3]Microneedle RF Improves Facial Skin Laxity without Lipolysis — RCT. Plast Reconstr Surg (Wu X et al.) — split-face RCT, increased dermal thickness (2023).
  4. [4]Fractional Microneedle RF for Neck Rejuvenation — Double-Blind RCT. J Dermatolog Treat (Kim J et al., Yonsei) — wrinkle + elasticity improvement (2025).

Lưu ý · Chống chỉ định

  • Chống chỉ định sẽ được tư vấn chi tiết trong buổi tư vấn trước khi điều trị.
Tóm tắt & bảng so sánh liệu trình
Potenza — tóm tắt liệu trình
MụcChi tiết
Thời lượng10-15 min
Số lần3-5 (scars / pores / texture)
Thời gian nghỉ2-3 days mild redness
Hiệu quả đỉnh1-3 months post-course
Cố vấn chuyên mônDr. SangYoul Yun· Board-Certified Dermatologist · AAD International Fellow (IFAAD)· Duyệt gần nhất 2026-05-31

Thủ thuật liên quan

Bằng chứng & hướng dẫn so sánh

Lưu ý: Kết quả có thể khác nhau tùy theo tình trạng da, lịch sử điều trị và các yếu tố hồi phục của từng người. Mọi phác đồ điều trị đều được xác định thông qua buổi tư vấn cá nhân với bác sĩ da liễu chuyên khoa. Thông tin trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không phải là lời khuyên y tế và không đảm bảo kết quả cụ thể.

Bước tiếp theo

Chưa chắc đây là lựa chọn phù hợp với bạn?

Hãy nhắn mối quan tâm của bạn để bác sĩ da liễu chuyên khoa đánh giá trung thực. Tư vấn miễn phí, không áp lực.