Giá minh bạch
Xem nhanh giá các liệu trình.
Tất cả giá được niêm yết bằng Won Hàn Quốc (KRW). Giá USD tương đương chỉ mang tính tham khảo. Giá cuối cùng luôn được xác nhận trong buổi tư vấn trực tiếp, vì kế hoạch điều trị được điều chỉnh theo từng bệnh nhân.
Nâng cơ
Sắc tố / Tông sáng
CO2 Laser
Theo số đốm hoặc toàn mặt
₩30k – ₩800k
≈ $20–$540
Pico Plus Toning
₩300k – ₩500k
≈ $200–$340
Delight Skin Glow Toning
Signature · đơn lẻ hoặc gói
₩350k – ₩4,500k
≈ $240–$3,040
Tattoo Removal (Pico)
Theo kích thước
₩100k – ₩800k
≈ $70–$540
Mạch máu / Đỏ
Lỗ chân lông / Sẹo / Kết cấu
Chăm sóc da
Skin Booster
Hydrating Radiance 2.5cc
₩200k – ₩300k
≈ $140–$200
Filler
Hyalase (filler dissolution)
Phòng khám chúng tôi / khác
₩40k – ₩200k
≈ $30–$140
Botox
Tạo hình / Tan mỡ
Truyền / Tiêm
Diet IV
₩100k – ₩150k
≈ $70–$100
Painless Injection
₩100k – ₩150k
≈ $70–$100
Vitamin D Injection
₩30k – ₩100k
≈ $20–$70
Placental Injection (Melsmon)
₩30k – ₩100k
≈ $20–$70
Thymosin Alpha
₩50k – ₩150k
≈ $30–$100
Triệt lông — Nữ
Philtrum
Đơn lẻ hoặc gói
₩10k – ₩100k
≈ $10–$70
Underarms
Đơn lẻ hoặc gói
₩10k – ₩100k
≈ $10–$70
Full Face
Đơn lẻ hoặc gói
₩50k – ₩500k
≈ $30–$340
Back of Neck
Đơn lẻ hoặc gói
₩40k – ₩250k
≈ $30–$170
Full Arms
Đơn lẻ hoặc gói
₩100k – ₩650k
≈ $70–$440
Upper / Lower Arms
Đơn lẻ hoặc gói
₩50k – ₩400k
≈ $30–$270
Full Legs
Đơn lẻ hoặc gói
₩250k – ₩1,400k
≈ $170–$950
Calves
Đơn lẻ hoặc gói
₩100k – ₩700k
≈ $70–$470
Thighs
Đơn lẻ hoặc gói
₩150k – ₩950k
≈ $100–$640
Hands / Fingers
Đơn lẻ hoặc gói
₩10k – ₩100k
≈ $10–$70
Feet / Toes
Đơn lẻ hoặc gói
₩20k – ₩150k
≈ $10–$100
Triệt lông — Nam
Philtrum / Hairline
Đơn lẻ hoặc gói
₩20k – ₩150k
≈ $10–$100
Beard (Front + Under Chin)
Đơn lẻ hoặc gói
₩50k – ₩500k
≈ $30–$340
Full Face
Đơn lẻ hoặc gói
₩100k – ₩550k
≈ $70–$370
Neck
Đơn lẻ hoặc gói
₩50k – ₩400k
≈ $30–$270
Underarms
Đơn lẻ hoặc gói
₩30k – ₩200k
≈ $20–$140
Full Arms
Đơn lẻ hoặc gói
₩150k – ₩850k
≈ $100–$570
Upper / Lower Arms
Đơn lẻ hoặc gói
₩50k – ₩550k
≈ $30–$370
Full Legs
Đơn lẻ hoặc gói
₩300k – ₩1,850k
≈ $200–$1,250
Calves
Đơn lẻ hoặc gói
₩150k – ₩950k
≈ $100–$640
Thighs
Đơn lẻ hoặc gói
₩200k – ₩1,250k
≈ $140–$840
Hands / Fingers
Đơn lẻ hoặc gói
₩30k – ₩200k
≈ $20–$140
Feet / Toes
Đơn lẻ hoặc gói
₩30k – ₩200k
≈ $20–$140
Gói
Câu hỏi thường gặp về giá
Vì sao giá khác nhau theo từng bệnh nhân?
Mỗi bệnh nhân có cấu trúc khuôn mặt, tình trạng da và mục tiêu thẩm mỹ khác nhau. Trong buổi tư vấn, bác sĩ sẽ đánh giá nhu cầu cá nhân và đề xuất kế hoạch điều trị phù hợp. Số shot, lọ hoặc buổi điều trị có thể khác biệt đáng kể, đó là lý do nhiều liệu trình được báo giá sau khi thăm khám.
Buổi tư vấn đầu tiên có miễn phí không?
Có. Buổi tư vấn đầu tiên tại Delight Dermatology Clinic hoàn toàn miễn phí. Bác sĩ sẽ trực tiếp kiểm tra tình trạng da, giải thích các lựa chọn điều trị phù hợp và cung cấp dự toán chi phí chi tiết trước khi Quý khách quyết định.
Giá USD hiển thị có chính xác không?
Giá USD hiển thị là quy đổi gần đúng theo tỷ giá hiện tại và chỉ mang tính tham khảo. Mọi thanh toán được thực hiện bằng Won Hàn Quốc (KRW). Tỷ giá thay đổi hàng ngày nên giá USD thực tế khi Quý khách đến có thể chênh lệch nhẹ.
Có chiết khấu gói không?
Có. Chúng tôi cung cấp các gói kết hợp liệu trình bổ trợ với giá ưu đãi. Ví dụ, nhiều bệnh nhân kết hợp Ultherapy Prime với Sculptra hoặc laser với liệu pháp tiêm. Vui lòng hỏi về gói khả dụng trong buổi tư vấn.
Chấp nhận phương thức thanh toán nào?
Chúng tôi nhận tiền mặt (KRW), thẻ tín dụng chính (Visa, Mastercard, AMEX, UnionPay) và chuyển khoản quốc tế. Với một số liệu trình phù hợp, Quý khách có thể trao đổi về kế hoạch trả góp trong buổi tư vấn.
Sẵn sàng thảo luận về kế hoạch điều trị của Quý khách?
Đặt lịch tư vấn miễn phí để nhận đánh giá cá nhân hóa và báo giá minh bạch theo mục tiêu của Quý khách.
Đặt lịch tư vấnGiá có thể thay đổi. Giá cuối cùng được xác nhận trong buổi tư vấn trực tiếp.
