Giá minh bạch
Xem nhanh giá các liệu trình.
Tất cả giá được niêm yết bằng Won Hàn Quốc (KRW). Giá USD tương đương chỉ mang tính tham khảo. Giá cuối cùng luôn được xác nhận trong buổi tư vấn trực tiếp, vì kế hoạch điều trị được điều chỉnh theo từng bệnh nhân.
Muốn chọn theo vùng hoặc mối quan tâm?
Chọn vùng bạn quan tâm để xem các liệu trình phù hợp cùng mức giá ước tính một cách trực quan.
Nâng cơ
| Liệu trình | Giá (KRW) |
|---|---|
| Thermage FLXPhổ biếnTheo số phát | ₩1,000k – ₩2,600k ≈ $680–$1,760 |
| Ultherapy PrimePhổ biếnTheo số phát | ₩300k – ₩2,700k ≈ $200–$1,820 |
| ONDA Microwave (Body)Theo vùng/năng lượng | ₩750k – ₩2,600k ≈ $510–$1,760 |
| InMode (FX + FORMA)Vùng đơn hoặc toàn mặt | ₩50k – ₩250k ≈ $30–$170 |
Sắc tố / Tông sáng
| Liệu trình | Giá (KRW) |
|---|---|
| CO2 LaserTheo số đốm hoặc toàn mặt | ₩30k – ₩800k ≈ $20–$540 |
| Pico Plus 532 | ₩350k – ₩550k ≈ $240–$370 |
| Hollywood Spectra ToningĐơn lẻ hoặc gói | ₩100k – ₩1,800k ≈ $70–$1,220 |
| Pico Plus Toning | ₩300k – ₩500k ≈ $200–$340 |
| GentleMax Genesis ToningĐơn lẻ hoặc gói | ₩200k – ₩1,450k ≈ $140–$980 |
| Delight Skin Glow ToningPhổ biếnSignature · đơn lẻ hoặc gói | ₩350k – ₩4,500k ≈ $240–$3,040 |
| Tattoo Removal (Pico)Theo kích thước | ₩100k – ₩800k ≈ $70–$540 |
Mạch máu / Đỏ
| Liệu trình | Giá (KRW) |
|---|---|
| V-Beam PartialĐơn lẻ hoặc gói | ₩250k – ₩1,050k ≈ $170–$710 |
| V-Beam Full FacePhổ biếnĐơn lẻ hoặc gói | ₩300k – ₩1,300k ≈ $200–$880 |
Lỗ chân lông / Sẹo / Kết cấu
| Liệu trình | Giá (KRW) |
|---|---|
| Potenza (Needle RF)Đơn lẻ hoặc gói | ₩350k – ₩1,300k ≈ $240–$880 |
| Pico Fraxel Full FaceĐơn lẻ hoặc gói | ₩300k – ₩1,200k ≈ $200–$810 |
| Pico Fraxel PartialĐơn lẻ hoặc gói | ₩150k – ₩600k ≈ $100–$410 |
| Acne / Scar CombinationSau tư vấn | Sau tư vấn |
Điều trị mụn
| Liệu trình | Giá (KRW) |
|---|---|
| Jessner PeelingLấy nhân + chống viêm + thuốc | ₩100k – ₩200k ≈ $70–$140 |
Chăm sóc da
| Liệu trình | Giá (KRW) |
|---|---|
| Whitening / Hydration / Soothing | ₩50k – ₩150k ≈ $30–$100 |
| Ionzyme + Cryo Therapy | ₩300k – ₩500k ≈ $200–$340 |
| Ionzyme (Environ) | ₩300k – ₩450k ≈ $200–$300 |
| LDM Rejuvenation (12 min) | ₩100k – ₩200k ≈ $70–$140 |
| LDM Lifting (20 min) | ₩150k – ₩250k ≈ $100–$170 |
| Aquapeel | ₩50k – ₩150k ≈ $30–$100 |
| Lala LHA Peel | ₩100k – ₩200k ≈ $70–$140 |
Skin Booster
| Liệu trình | Giá (KRW) |
|---|---|
| Rejuran Healer 2ccPhổ biến | ₩300k – ₩500k ≈ $200–$340 |
| Rejuran Eye 1cc | ₩200k – ₩300k ≈ $140–$200 |
| Skin Hydration Injection 2cc | ₩50k – ₩150k ≈ $30–$100 |
| SKINVIVE 1cc | ₩400k – ₩600k ≈ $270–$410 |
| PRP Skin Glow Injection 5cc | ₩400k – ₩600k ≈ $270–$410 |
| Hydrating Radiance 2.5cc | ₩200k – ₩300k ≈ $140–$200 |
| Melasma Skin Glow 2.5cc | ₩200k – ₩300k ≈ $140–$200 |
| JuveLook Skin Booster 3cc | ₩150k – ₩300k ≈ $100–$200 |
| Delight Rejuran Booster 5ccPhổ biếnCao cấp 5cc | ₩550k – ₩800k ≈ $370–$540 |
| Delight JuveLook Booster 4ccCao cấp 4cc | ₩200k – ₩350k ≈ $140–$240 |
| JuveLook Volume (1 vial)Booster collagen | ₩500k – ₩700k ≈ $340–$470 |
| Youtheal Exosome MTSLăn kim không đau | ₩200k – ₩300k ≈ $140–$200 |
Filler
| Liệu trình | Giá (KRW) |
|---|---|
| HA Filler 1ccPhổ biếnThương hiệu Hàn / nhập khẩu | ₩100k – ₩500k ≈ $70–$340 |
| Hyalase (filler dissolution)Phòng khám chúng tôi / khác | ₩40k – ₩200k ≈ $30–$140 |
Botox
| Liệu trình | Giá (KRW) |
|---|---|
| Wrinkle Botox — per areaTheo thương hiệu | ₩20k – ₩200k ≈ $10–$140 |
| Jaw / Salivary / Temporalis (50u)Theo thương hiệu | ₩50k – ₩350k ≈ $30–$240 |
| Body Botox (100u — trapezius / calves)Theo thương hiệu | ₩100k – ₩700k ≈ $70–$470 |
| Hyperhidrosis (100u)Theo thương hiệu | ₩100k – ₩700k ≈ $70–$470 |
| Full Face Skin BotoxTheo thương hiệu | ₩200k – ₩600k ≈ $140–$410 |
| Partial Skin BotoxTheo thương hiệu | ₩100k – ₩300k ≈ $70–$200 |
| Neck Wrinkle BotoxTheo thương hiệu | ₩200k – ₩500k ≈ $140–$340 |
Tạo hình / Tan mỡ
| Liệu trình | Giá (KRW) |
|---|---|
| V-Fit Face (5cc · 10cc)Theo liều lượng | ₩40k – ₩100k ≈ $30–$70 |
| Body-Fit 20cc | ₩100k – ₩200k ≈ $70–$140 |
Truyền / Tiêm
| Liệu trình | Giá (KRW) |
|---|---|
| Delight Premium IVPhổ biến | ₩200k – ₩350k ≈ $140–$240 |
| White IV (Glutathione)Thẩm mỹ off-label | ₩50k – ₩150k ≈ $30–$100 |
| Brightening / Cinderella / Vitamin | ₩50k – ₩100k ≈ $30–$70 |
| Diet IV | ₩100k – ₩150k ≈ $70–$100 |
| Painless Injection | ₩100k – ₩150k ≈ $70–$100 |
| Vitamin D Injection | ₩30k – ₩100k ≈ $20–$70 |
| Placental Injection (Melsmon) | ₩30k – ₩100k ≈ $20–$70 |
| Thymosin Alpha | ₩50k – ₩150k ≈ $30–$100 |
Triệt lông — Nữ
| Liệu trình | Giá (KRW) |
|---|---|
| PhiltrumĐơn lẻ hoặc gói | ₩10k – ₩100k ≈ $10–$70 |
| UnderarmsĐơn lẻ hoặc gói | ₩10k – ₩100k ≈ $10–$70 |
| Full FaceĐơn lẻ hoặc gói | ₩50k – ₩500k ≈ $30–$340 |
| Back of NeckĐơn lẻ hoặc gói | ₩40k – ₩250k ≈ $30–$170 |
| Full ArmsĐơn lẻ hoặc gói | ₩100k – ₩650k ≈ $70–$440 |
| Upper / Lower ArmsĐơn lẻ hoặc gói | ₩50k – ₩400k ≈ $30–$270 |
| Full LegsĐơn lẻ hoặc gói | ₩250k – ₩1,400k ≈ $170–$950 |
| CalvesĐơn lẻ hoặc gói | ₩100k – ₩700k ≈ $70–$470 |
| ThighsĐơn lẻ hoặc gói | ₩150k – ₩950k ≈ $100–$640 |
| Hands / FingersĐơn lẻ hoặc gói | ₩10k – ₩100k ≈ $10–$70 |
| Feet / ToesĐơn lẻ hoặc gói | ₩20k – ₩150k ≈ $10–$100 |
Triệt lông — Nam
| Liệu trình | Giá (KRW) |
|---|---|
| Philtrum / HairlineĐơn lẻ hoặc gói | ₩20k – ₩150k ≈ $10–$100 |
| Beard (Front + Under Chin)Đơn lẻ hoặc gói | ₩50k – ₩500k ≈ $30–$340 |
| Full FaceĐơn lẻ hoặc gói | ₩100k – ₩550k ≈ $70–$370 |
| NeckĐơn lẻ hoặc gói | ₩50k – ₩400k ≈ $30–$270 |
| UnderarmsĐơn lẻ hoặc gói | ₩30k – ₩200k ≈ $20–$140 |
| Full ArmsĐơn lẻ hoặc gói | ₩150k – ₩850k ≈ $100–$570 |
| Upper / Lower ArmsĐơn lẻ hoặc gói | ₩50k – ₩550k ≈ $30–$370 |
| Full LegsĐơn lẻ hoặc gói | ₩300k – ₩1,850k ≈ $200–$1,250 |
| CalvesĐơn lẻ hoặc gói | ₩150k – ₩950k ≈ $100–$640 |
| ThighsĐơn lẻ hoặc gói | ₩200k – ₩1,250k ≈ $140–$840 |
| Hands / FingersĐơn lẻ hoặc gói | ₩30k – ₩200k ≈ $20–$140 |
| Feet / ToesĐơn lẻ hoặc gói | ₩30k – ₩200k ≈ $20–$140 |
Gói
| Liệu trình | Giá (KRW) |
|---|---|
| Neck Tightening PackageBotox + filler | ₩550k – ₩800k ≈ $370–$540 |
| Spot Clear PackageSau tư vấn | Sau tư vấn |
| GLP-1 Face & Body RecoveryĐa phương pháp | ₩250k – ₩7,500k ≈ $170–$5,070 |
| Stem Cell TherapyTóc / da / truyền | ₩1,200k – ₩3,500k ≈ $810–$2,360 |
| Exosome ASCE+ (Topical)Mặt / da đầu · đơn / gói | ₩150k – ₩2,200k ≈ $100–$1,490 |
| Chemical Peel (Advanced)TCA / PRX-T33 / Cosmelan | ₩50k – ₩1,350k ≈ $30–$910 |
| Radiesse (CaHA Biostimulator)Mặt / cơ thể / tay / combo | ₩500k – ₩4,500k ≈ $340–$3,040 |
| Basic Skin Care ComboAquapeel + Ionto + LED + mặt nạ | ₩50k – ₩400k ≈ $30–$270 |
Câu hỏi thường gặp về giá
Vì sao giá khác nhau theo từng bệnh nhân?
Mỗi bệnh nhân có cấu trúc khuôn mặt, tình trạng da và mục tiêu thẩm mỹ khác nhau. Trong buổi tư vấn, bác sĩ sẽ đánh giá nhu cầu cá nhân và đề xuất kế hoạch điều trị phù hợp. Số shot, lọ hoặc buổi điều trị có thể khác biệt đáng kể, đó là lý do nhiều liệu trình được báo giá sau khi thăm khám.
Buổi tư vấn đầu tiên có miễn phí không?
Có. Buổi tư vấn đầu tiên tại Delight Dermatology Clinic hoàn toàn miễn phí. Bác sĩ sẽ trực tiếp kiểm tra tình trạng da, giải thích các lựa chọn điều trị phù hợp và cung cấp dự toán chi phí chi tiết trước khi Quý khách quyết định.
Giá USD hiển thị có chính xác không?
Giá USD hiển thị là quy đổi gần đúng theo tỷ giá hiện tại và chỉ mang tính tham khảo. Mọi thanh toán được thực hiện bằng Won Hàn Quốc (KRW). Tỷ giá thay đổi hàng ngày nên giá USD thực tế khi Quý khách đến có thể chênh lệch nhẹ.
Có chiết khấu gói không?
Có. Chúng tôi cung cấp các gói kết hợp liệu trình bổ trợ với giá ưu đãi. Ví dụ, nhiều bệnh nhân kết hợp Ultherapy Prime với Sculptra hoặc laser với liệu pháp tiêm. Vui lòng hỏi về gói khả dụng trong buổi tư vấn.
Chấp nhận phương thức thanh toán nào?
Chúng tôi nhận tiền mặt (KRW), thẻ tín dụng chính (Visa, Mastercard, AMEX, UnionPay) và chuyển khoản quốc tế. Với một số liệu trình phù hợp, Quý khách có thể trao đổi về kế hoạch trả góp trong buổi tư vấn.
Sẵn sàng thảo luận về kế hoạch điều trị của Quý khách?
Đặt lịch tư vấn miễn phí để nhận đánh giá cá nhân hóa và báo giá minh bạch theo mục tiêu của Quý khách.
Đặt lịch tư vấnGiá có thể thay đổi. Giá cuối cùng được xác nhận trong buổi tư vấn trực tiếp.
