Tiêm da liễu
Body Botox
Đường nét cơ thể & Kiểm soát mồ hôi

- Thời lượng
- 20-40 min depending on number of zones
- Số lần
- Single session per zone; repeat every 4-6 months for maintenance
- Thời gian nghỉ
- None (mild needle marks 1-2 days; faint bruising in a minority of sites resolves in 5-7 days)

Body Botox tại Seoul
Body Botox làm mềm đường nét bằng cách tác động vào cơ nổi rõ và kiểm soát tình trạng đổ mồ hôi quá mức. Nó không loại bỏ mỡ trực tiếp — nếu cần giảm mỡ hoặc siết da chùng, các phương án tạo hình cơ thể khác sẽ được trao đổi.
- Thời gian
- 10–30 phút
- Số buổi
- Mỗi 3–6 tháng (duy trì)
- Nghỉ dưỡng
- Ngắn (cải thiện sau vài ngày)
- Kết quả tối ưu
- 4–8 tuần (dần dần)
Thay đổi theo thời gian
Body Botox có thể được cân nhắc cho bắp chân, cơ thang, vai, cánh tay hoặc các vùng dễ đổ mồ hôi gồm nách, bàn tay hoặc bàn chân.
01Trong ngày
Có thể sưng nhẹ, đỏ hoặc để lại vết tiêm. Tránh vận động mạnh và nhiệt độ cao trong ngày điều trị.
02Tuần 1
Cơ hoặc vùng tiết mồ hôi được điều trị bắt đầu đáp ứng dần; có thay đổi sớm về độ căng hoặc cảm giác nặng.
03Tuần 2
Giãn cơ hoặc giảm mồ hôi trở nên rõ hơn. Thay đổi đường nét cơ thể ban đầu thường tinh tế.
04Tuần 4–8
Thay đổi đường nét rõ hơn; đường nét cơ thang hoặc bắp chân trông mềm hơn khi hoạt động cơ giảm.
05Tháng 3–6
Có thể trao đổi thời điểm duy trì; điều trị lặp lại tùy theo lối sống.
Hình ảnh do AI tạo chỉ nhằm mục đích minh họa.
Body Botox
Body Botox là mũi tiêm điều hòa thần kinh giúp tạm thời giảm tín hiệu thần kinh đến các cơ hoặc tuyến mồ hôi được chọn — tinh chỉnh đường nét cơ thể và giảm đổ mồ hôi quá mức. Nó không loại bỏ mỡ.

Giãn cơ
Tạm thời giảm tín hiệu thần kinh đến các cơ nổi rõ (bắp chân, cơ thang) để làm mềm đường nét thô.
Kiểm soát mồ hôi
Giảm đổ mồ hôi quá mức ở nách, bàn tay hoặc bàn chân.
Đường nét tự nhiên
Hướng đến đường nét mềm mại, cân đối thay vì vẻ ngoài giả tạo hay giảm quá mức.
Quy trình điều trị
01Tư vấn
Bác sĩ đánh giá vấn đề, mức phát triển cơ, kiểu đổ mồ hôi, tiền sử và mục tiêu — Body Botox phù hợp với vấn đề liên quan đến cơ hoặc mồ hôi.
02Thiết kế điều trị
Điểm tiêm được lên kế hoạch theo giải phẫu, sự cân xứng và thay đổi mong muốn — hướng đến đường nét mềm mại, cân đối thay vì giảm quá mức.
03Thực hiện
Botulinum toxin type A được tiêm vào các vùng đã định, chú ý liều lượng, độ sâu, an toàn và sự cân đối tự nhiên.
04Chăm sóc & Hướng dẫn
Hướng dẫn về tập luyện, áp lực và tiếp xúc nhiệt; tái khám hoặc duy trì được trao đổi theo mức đáp ứng.
Phục hồi & Chăm sóc
Trong ngày
Có thể để lại vết tiêm nhỏ, sưng nhẹ, đỏ hoặc bầm. Tránh vận động mạnh và nhiệt trong thời gian ngắn.
Tuần 1
Cơ hoặc vùng tiết mồ hôi được điều trị bắt đầu đáp ứng; thay đổi sớm về độ căng, mồ hôi hoặc cảm giác nặng theo từng vùng.
Tuần 2
Giãn cơ hoặc giảm mồ hôi trở nên rõ hơn; thay đổi đường nét cơ thể diễn ra dần dần.
Tuần 4–8 / Tháng 3–6
Hiệu quả rõ hơn; trao đổi thời điểm duy trì dựa trên mục tiêu, kích thước cơ và mức đáp ứng.

Câu hỏi thường gặp
Q.Sử dụng thương hiệu botulinum toxin nào cho Body Botox?
Chỉ hai thương hiệu — Allergan Aesthetics (AbbVie) Botox® (onabotulinumtoxinA — thương hiệu gốc với cơ sở dữ liệu an toàn lớn nhất toàn cầu) và Merz Xeomin® (incobotulinumtoxinA — công thức không có protein phụ, phù hợp với bệnh nhân lo về phản ứng kháng thể). Cả hai đều được MFDS Hàn Quốc cấp phép qua kênh phân phối chính thức với số lô có thể truy xuất. Chúng tôi không thay thế bằng thương hiệu khác mà không có thông báo rõ ràng và đồng ý bằng văn bản.
Q.Giới hạn 400 đơn vị mỗi ngày là gì và tại sao quan trọng?
Delight áp dụng giới hạn tích lũy 400 đơn vị mỗi ngày trên tất cả các vùng (cơ thang + bắp chân + tay + nách, v.v.). Đây là chính sách an toàn vận hành do bác sĩ da liễu chuyên khoa thiết lập (không phải giới hạn quy định) để duy trì biên độ an toàn dựa trên bằng chứng cho bệnh nhân ngoại trú khỏe mạnh. Nếu tổng mục tiêu nhiều vùng vượt 400 đơn vị, các vùng còn lại được lên lịch sau ≥4 tuần. Xác minh trong hồ sơ trước ống tiêm cuối.
Q.Body Botox kéo dài bao lâu?
Phác đồ cơ (cơ thang/bắp chân/bắp tay): bắt đầu mềm ở 1-2 tuần, đỉnh ở 4-8 tuần, duy trì 4-6 tháng. Tăng tiết mồ hôi (nách/lòng bàn tay/lòng bàn chân): giảm tiết mồ hôi trong 1 tuần, nách duy trì 4-7 tháng. Điều trị lại mỗi 4-6 tháng là chu kỳ duy trì tiêu chuẩn.
Q.Body Botox có an toàn không? Có làm yếu cơ vĩnh viễn không?
Không, hiệu ứng có thể đảo ngược. Botulinum toxin ngăn chặn tạm thời giải phóng acetylcholine tại điểm nối thần kinh-cơ; các đầu cuối thần kinh tái sinh trong 4-6 tháng và chức năng trở lại. Điều trị lặp lại nhiều năm có thể tạo ra một số teo cơ do không sử dụng — đây chính là hiệu quả thẩm mỹ mong muốn — nhưng thần kinh và khả năng co cơ cơ bản vẫn còn nguyên.
Q.Body Botox có phù hợp cho bắp tay trước và sau không?
Có, nhưng cần nói thẳng. Body Botox bắp tay là off-label cho làm thon tay thẩm mỹ và thiếu bằng chứng RCT cấp tương đương cơ thang hoặc bắp chân. Delight sử dụng liều thận trọng theo cá nhân mỗi bên, ghi nhận lực nắm trước điều trị, và xem lại lực nắm tại tuần 2. Đối với bệnh nhân mà công việc/thể thao phụ thuộc vào sức mạnh phần trên cơ thể, chúng tôi thảo luận tác động chức năng có thể xảy ra một cách thẳng thắn và có thể từ chối điều trị nếu nhu cầu chức năng và liều thẩm mỹ không tương thích.
Q.Body Botox, Skin Botox và Botox mặt thông thường khác nhau thế nào?
Mục tiêu khác nhau. Body Botox (trang này) — tiêm trong cơ vào cơ thang/bắp chân/bắp tay để giảm khối cơ, hoặc lưới trong trung bì vào nách/lòng bàn tay/lòng bàn chân để giảm tiết mồ hôi. Skin Botox (`/procedures/skin-botox-seoul/`) — vi liều pha loãng tại lớp trung bì bề mặt mặt để lỗ chân lông, dầu, kết cấu — không ảnh hưởng cơ mặt. Botox mặt thông thường (`/procedures/botox-gangnam/`) — giảm nếp nhăn biểu cảm. Sản phẩm cùng nhãn (Botox/Xeomin) nhưng độ pha loãng/độ sâu/vùng hoàn toàn khác.
Q.Ai KHÔNG nên nhận Body Botox?
Chống chỉ định tuyệt đối — quá mẫn cảm đã biết với botulinum toxin hoặc thành phần công thức, nhiễm trùng tại điểm tiêm, rối loạn điểm nối thần kinh-cơ (nhược cơ, Lambert-Eaton, ALS), mang thai hoặc cho con bú. Chống chỉ định tương đối — sử dụng kháng sinh aminoglycoside (tăng phong bế thần kinh-cơ), sử dụng gần đây các thuốc phong bế thần kinh-cơ khác, rối loạn chảy máu hoặc liệu pháp chống đông không có đánh giá của bác sĩ, đáp ứng kháng thể trước đó với botulinum toxin.
Tài liệu tham khảo7
Các thông tin y khoa trên trang này — thông số thiết bị, tiến trình hiệu quả và độ an toàn — đều dựa trên các nguồn sơ cấp dưới đây. Mỗi trích dẫn dẫn đến bài báo gốc hoặc hồ sơ cơ quan quản lý tương ứng.
- [1]Accessory nerve distribution for aesthetic botulinum toxin injections into the upper trapezius muscle: anatomical study and clinical trial. Surg Radiol Anat (Bae et al.) — cadaver N=13 + clinical N=13, reproducible BoNT injection sites for shoulder contouring (2018).
- [2]Anatomical guide for botulinum neurotoxin injection: Application to cosmetic shoulder contouring, pain syndromes, and cervical dystonia. Clin Anat (Yi et al.) — modified Sihler's method N=16 cadaver, intramuscular neural distribution mapping (2020).
- [3]Botulinum Toxin Injections for Leg Contouring in East Asians. Dermatol Surg (Cheng et al.) — literature review of gastrocnemius BoNT for calf reduction in East Asian patients (2020).
- [4]Treatment of hyperhidrosis with Botox (onabotulinumtoxinA): Development, insights, and impact. Medicine (Lowe, Naumann, Eadie) — onabotulinumtoxinA hyperhidrosis development program review (2023).
- [5]Hyperhidrosis: anatomy, pathophysiology and treatment with emphasis on the role of botulinum toxins. Toxins (Lakraj, Moghimi, Jabbari) — level A evidence for BoNT-A in axillary hyperhidrosis (831 patients) (2013).
- [6]Hyperhidrosis: Management Options. Am Fam Physician (McConaghy, Fosselman) — clinical algorithm placing BoNT first/second-line for focal hyperhidrosis (2018).
- [7]IncobotulinumtoxinA for Glabellar Frown Lines in Chinese Subjects: A Randomized, Double-blind, Active-Controlled Phase-3 Study. Plast Reconstr Surg Glob Open (Wu et al.) — Phase 3 N=503 noninferiority of Xeomin vs Botox in an Asian cohort (cross-product equivalence anchor) (2023).
Lưu ý · Chống chỉ định
- Đang mang thai hoặc cho con bú
- Quá mẫn đã biết với độc tố botulinum hoặc thành phần công thức
- Nhiễm trùng đang hoạt động tại bất kỳ vị trí tiêm dự kiến nào
- Rối loạn khớp thần kinh-cơ (nhược cơ, Lambert-Eaton, ALS)
- Đang dùng kháng sinh aminoglycoside hoặc thuốc khác chặn dẫn truyền thần kinh-cơ — cần bác sĩ xem xét
- Rối loạn chảy máu đang hoạt động hoặc đang dùng thuốc chống đông — cần bác sĩ chấp thuận
- Nhu cầu chức năng thể thao hoặc nghề nghiệp không tương thích với liều thẩm mỹ — sẽ từ chối hoặc hoãn lại
Tóm tắt & bảng so sánh liệu trình
| Mục | Chi tiết |
|---|---|
| Thời lượng | 20-40 min depending on number of zones |
| Số lần | Single session per zone; repeat every 4-6 months for maintenance |
| Thời gian nghỉ | None (mild needle marks 1-2 days; faint bruising in a minority of sites resolves in 5-7 days) |
| Hiệu quả đỉnh | 2-4 weeks (hyperhidrosis), 4-8 weeks (muscle protocols) |
Thủ thuật liên quan
Bằng chứng & hướng dẫn so sánh
Lưu ý: Kết quả có thể khác nhau tùy theo tình trạng da, lịch sử điều trị và các yếu tố hồi phục của từng người. Mọi phác đồ điều trị đều được xác định thông qua buổi tư vấn cá nhân với bác sĩ da liễu chuyên khoa. Thông tin trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không phải là lời khuyên y tế và không đảm bảo kết quả cụ thể.
Bước tiếp theo


